gadget
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡædʒ.ɪt/
| [ˈɡædʒ.ɪt] |
Danh từ
gadget /ˈɡædʒ.ɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gadget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡad.ʒɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gadget /ɡad.ʒɛt/ |
gadgets /ɡad.ʒɛt/ |
gadget gđ /ɡad.ʒɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gadget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)