Bước tới nội dung

gadget

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡædʒ.ɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

gadget /ˈɡædʒ.ɪt/

  1. (Thực vật học) Bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến.
  2. Đồ dùng, đồ vật, công cụ, thiết bị đặc biệt.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡad.ʒɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gadget
/ɡad.ʒɛt/
gadgets
/ɡad.ʒɛt/

gadget /ɡad.ʒɛt/

  1. Đồ vật dụng mới lạ.

Tham khảo