gads
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
gads
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của gad
Chia động từ
gad
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gad | |||||
| Phân từ hiện tại | gadding | |||||
| Phân từ quá khứ | gadded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gad | gad hoặc gaddest¹ | gads hoặc gaddeth¹ | gad | gad | gad |
| Quá khứ | gadded | gadded hoặc gaddedst¹ | gadded | gadded | gadded | gadded |
| Tương lai | will/shall² gad | will/shall gad hoặc wilt/shalt¹ gad | will/shall gad | will/shall gad | will/shall gad | will/shall gad |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gad | gad hoặc gaddest¹ | gad | gad | gad | gad |
| Quá khứ | gadded | gadded | gadded | gadded | gadded | gadded |
| Tương lai | were to gad hoặc should gad | were to gad hoặc should gad | were to gad hoặc should gad | were to gad hoặc should gad | were to gad hoặc should gad | were to gad hoặc should gad |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gad | — | let’s gad | gad | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.