Bước tới nội dung

generate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪt/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

generate ngoại động từ /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪt/

  1. Sinh ra, đẻ ra.
  2. Phát, phát ra.
    to generate electricity — phát điện

Chia động từ

Tham khảo