Bước tới nội dung

generating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tiɳ/

Động từ

[sửa]

generating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 290: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "generate" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

generating /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tiɳ/

  1. Sinh ra; tạo ra; phát sinh.

Danh từ

[sửa]

generating /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tiɳ/

  1. Sự sinh ra; sự tạo ra; sự phát sinh.

Tham khảo

[sửa]