girandole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɪr.ən.ˌdoʊl/
Danh từ
girandole /ˈdʒɪr.ən.ˌdoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “girandole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ʁɑ̃.dɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| girandole /ʒi.ʁɑ̃.dɔl/ |
girandoles /ʒi.ʁɑ̃.dɔl/ |
girandole gc /ʒi.ʁɑ̃.dɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “girandole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)