glouton
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡlu.tɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | glouton /ɡlu.tɔ̃/ |
gloutons /ɡlu.tɔ̃/ |
| Giống cái | gloutonne /ɡlu.tɔn/ |
gloutons /ɡlu.tɔ̃/ |
glouton /ɡlu.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | glouton /ɡlu.tɔ̃/ |
gloutons /ɡlu.tɔ̃/ |
| Giống cái | gloutonne /ɡlu.tɔn/ |
gloutons /ɡlu.tɔ̃/ |
glouton /ɡlu.tɔ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glouton /ɡlu.tɔ̃/ |
gloutons /ɡlu.tɔ̃/ |
glouton gđ /ɡlu.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glouton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)