gnaw
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɔ/
| [ˈnɔ] |
Động từ
gnaw /ˈnɔ/
- Gặm, ăn mòn.
- to gnaw [at, into] something — gặm cái gì
- to gnaw into a metal — ăn mòn kim loại (axit)
- Cào (ruột) (đói).
- Giày vò, day dứt.
Chia động từ
gnaw
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gnaw | |||||
| Phân từ hiện tại | gnawing | |||||
| Phân từ quá khứ | gnawed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gnaw | gnaw hoặc gnawest¹ | gnaws hoặc gnaweth¹ | gnaw | gnaw | gnaw |
| Quá khứ | gnawed | gnawed hoặc gnawedst¹ | gnawed | gnawed | gnawed | gnawed |
| Tương lai | will/shall² gnaw | will/shall gnaw hoặc wilt/shalt¹ gnaw | will/shall gnaw | will/shall gnaw | will/shall gnaw | will/shall gnaw |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gnaw | gnaw hoặc gnawest¹ | gnaw | gnaw | gnaw | gnaw |
| Quá khứ | gnawed | gnawed | gnawed | gnawed | gnawed | gnawed |
| Tương lai | were to gnaw hoặc should gnaw | were to gnaw hoặc should gnaw | were to gnaw hoặc should gnaw | were to gnaw hoặc should gnaw | were to gnaw hoặc should gnaw | were to gnaw hoặc should gnaw |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gnaw | — | let’s gnaw | gnaw | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gnaw”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)