gulf
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡəlf/
| [ˈɡəlf] |
Danh từ
gulf /ˈɡəlf/
Ngoại động từ
gulf ngoại động từ /ˈɡəlf/
- Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển... ).
- Cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gulf”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)