guide
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
guide /ˈɡɑɪd/
Ngoại động từ
guide ngoại động từ /ˈɡɑɪd/
Chia động từ
guide
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to guide | |||||
| Phân từ hiện tại | guiding | |||||
| Phân từ quá khứ | guided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guide | guide hoặc guidest¹ | guides hoặc guideth¹ | guide | guide | guide |
| Quá khứ | guided | guided hoặc guidedst¹ | guided | guided | guided | guided |
| Tương lai | will/shall² guide | will/shall guide hoặc wilt/shalt¹ guide | will/shall guide | will/shall guide | will/shall guide | will/shall guide |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guide | guide hoặc guidest¹ | guide | guide | guide | guide |
| Quá khứ | guided | guided | guided | guided | guided | guided |
| Tương lai | were to guide hoặc should guide | were to guide hoặc should guide | were to guide hoặc should guide | were to guide hoặc should guide | were to guide hoặc should guide | were to guide hoặc should guide |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | guide | — | let’s guide | guide | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guide /ɡid/ |
guides /ɡid/ |
guide gđ /ɡid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guide /ɡid/ |
guides /ɡid/ |
guide gc /ɡid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪd
- Vần:Tiếng Anh/aɪd/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh