Bước tới nội dung

guide

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: guidé, Guide, guìdé, Guìdé

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

guide /ˈɡɑɪd/

  1. Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch).
  2. Bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo).
  3. Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
  4. Cọc hướng dẫn; biển chỉ đường.
  5. (Kỹ thuật) Thiết bị dẫn đường, thanh dẫn.
  6. (Quân sự) Quân thám báo.
  7. (Hàng hải) Tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu).

Ngoại động từ

guide ngoại động từ /ˈɡɑɪd/

  1. Dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo.

Chia động từ

Từ dẫn xuất

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
guide
/ɡid/
guides
/ɡid/

guide /ɡid/

  1. Người dẫn đường.
    Guide de montagne — người dẫn đường đi núi
  2. (Hàng hải) Tàu dẫn đường.
  3. Người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo.
    Un guide élairé — một người chỉ đạo sáng suốt
  4. Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
  5. (Kỹ thuật) Thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn.

Danh từ

Số ít Số nhiều
guide
/ɡid/
guides
/ɡid/

guide gc /ɡid/

  1. Nữ hướng đạo sinh.

Tham khảo