healing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
healing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heal.
Tính từ
[sửa]healing
- Để chữa bệnh, để chữa vết thương.
- healing ointments — thuốc mỡ rịt vết thương
- Đang lành lại, đang lên da non (vết thương).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “healing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːlɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/iːlɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh