Bước tới nội dung

hella

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈhɛ.ˌlə/

Từ đồng âm

[sửa]

Từ tương tự

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Có gốc ở Vùng Vịnh San Francisco (California, Hoa Kỳ), có nghĩa "lắm" hay "nhiều". Có thể từ helluva.

Phó từ

[sửa]

hella (không so sánh được) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) /ˈhɛ.ˌlə/

  1. Rất, lắm, hơn hết.
    He is hella annoying. — Anh ấy làm khó chịu lắm.
  2. Thực, thực sự.
    It's hella the best. — Nó thực sự tốt nhất.
  3. (Dùng để nhấn mạnh một động từ) Rất, vô cùng, thật.
    I hella ran for it when I saw the tornado. — Tôi chạy nhanh thật khi nhìn thấy vòi rồng.
  4. Nhiều, lắm.
    We paid hella for that Chinese cuisine. — Chúng tôi trả nhiều tiền cho bữa ăn đồ Tàu đó.
    There are hella people here. — Có rất nhiều người ở đây.

Từ liên hệ

[sửa]

Từ rút gọn

[sửa]

hella /ˈhɛ.ˌlə/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Xem helluva

Thán từ

[sửa]

hella /ˈhɛ.ˌlə/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Chắc chắn, đúng vậy.
    —We definitely rocked that shit man!
    Hella!

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ helle.

Danh từ

[sửa]

hella

  1. ; bếp.