heroic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɪ.ˈroʊ.ɪk/
| [hɪ.ˈroʊ.ɪk] |
Tính từ
heroic /hɪ.ˈroʊ.ɪk/
- Anh hùng.
- heroic deeds — chiến công anh hùng
- a heroic people — một dân tộc anh hùng
- heroic poetry — anh hùng ca
- Quả cảm, dám làm việc lớn.
- Kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) To lớn khác thường, hùng mạnh khác thường.
- a statue of heroic size — một bức tượng to lớn khác thường
Danh từ
heroic /hɪ.ˈroʊ.ɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heroic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)