hew
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhjuː/
Động từ
hew hewed, hewed, hewn /ˈhjuː/
- Chặt, đốn, đẽo; bổ.
- to hew down a tree — đốn cây
- to hew something to pieces — bổ cái gì ra làm nhiều mảnh
- to hew asunfer — bổ đôi
- to hew one's way — chặt cây mở đường
- to hew at somebody — bổ rìu vào ai, chặt vào ai, lấy dao phạt vào ai
Chia động từ
hew
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hew | |||||
| Phân từ hiện tại | hewing | |||||
| Phân từ quá khứ | hewed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hew | hew hoặc hewest¹ | hews hoặc heweth¹ | hew | hew | hew |
| Quá khứ | hewed | hewed hoặc hewedst¹ | hewed | hewed | hewed | hewed |
| Tương lai | will/shall² hew | will/shall hew hoặc wilt/shalt¹ hew | will/shall hew | will/shall hew | will/shall hew | will/shall hew |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hew | hew hoặc hewest¹ | hew | hew | hew | hew |
| Quá khứ | hewed | hewed | hewed | hewed | hewed | hewed |
| Tương lai | were to hew hoặc should hew | were to hew hoặc should hew | were to hew hoặc should hew | were to hew hoặc should hew | were to hew hoặc should hew | were to hew hoặc should hew |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hew | — | let’s hew | hew | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hew”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)