Bước tới nội dung

hiccup

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

hiccup

  1. (Y học) Nấc.

Nội động từ

hiccup nội động từ

  1. Nấc.

Ngoại động từ

hiccup ngoại động từ

  1. Vừa nói vừa nấc.

Chia động từ

Tham khảo