hides
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
hides
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hide
Chia động từ
hide
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hide | |||||
| Phân từ hiện tại | hiding | |||||
| Phân từ quá khứ | hided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hide | hide hoặc hidest¹ | hides hoặc hideth¹ | hide | hide | hide |
| Quá khứ | hided | hided hoặc hidedst¹ | hided | hided | hided | hided |
| Tương lai | will/shall² hide | will/shall hide hoặc wilt/shalt¹ hide | will/shall hide | will/shall hide | will/shall hide | will/shall hide |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hide | hide hoặc hidest¹ | hide | hide | hide | hide |
| Quá khứ | hided | hided | hided | hided | hided | hided |
| Tương lai | were to hide hoặc should hide | were to hide hoặc should hide | were to hide hoặc should hide | were to hide hoặc should hide | were to hide hoặc should hide | were to hide hoặc should hide |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hide | — | let’s hide | hide | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.