holdout
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhoʊl.ˌdɑʊt/
Danh từ
holdout /ˈhoʊl.ˌdɑʊt/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “holdout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
holdout /ˈhoʊl.ˌdɑʊt/
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |