horde
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Ba Lan horda, từ tiếng Turkic ord (“trại”), từ tiếng Tatar. So sánh với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ordu (“quân đội”) và Urdu.
Danh từ
horde (số nhiều hordes) /ˈhɔrd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
['ɦɔrdə]
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | horde |
| Số nhiều | horden, hordes |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | hordetje |
| Số nhiều | hordetjes |
horde gch (mạo từ de, số nhiều horden/hordes, giảm nhẹ hordetje)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | horden | horde |
| Số nhiều | hordene | horder |
horde gđ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔʁd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horde /hɔʁd/ |
hordes /hɔʁd/ |
horde gc /hɔʁd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)