immunise
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
immunise ngoại động từ
- Gây miễn dịch.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm mất hiệu lực, làm mất tác hại.
- to immunize a time-bomb — làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm
Chia động từ
immunise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immunise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)