Bước tới nội dung

immunise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

immunise ngoại động từ

  1. Gây miễn dịch.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm mất hiệu lực, làm mất tác hại.
    to immunize a time-bomb — làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm

Chia động từ

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)