imposer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpoʊ.zɜː/
Danh từ
imposer /ɪm.ˈpoʊ.zɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imposer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ.ze/
Ngoại động từ
imposer ngoại động từ /ɛ̃.pɔ.ze/
- Đánh thuế.
- Imposer une marchandise — đánh thuế một món hàng
- Bắt phải (chịu); áp đặt.
- Imposer de dures conditions à l’adversaire — áp đặt những điều kiện nghiệt ngã cho đối phương
- Imposer silence — bắt phải im lặng, bịt miệng
- Imposer le respect — khiến phải kính nể
- Imposer les mains — (tôn giáo) đặt tay lên để ban phúc (cho ai).
- imposer une page — (ngành in) lên trang
Trái nghĩa
Nội động từ
imposer nội động từ /ɛ̃.pɔ.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imposer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)