inaccessibilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inaccessibilité /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/ |
inaccessibilité /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/ |
inaccessibilité gc /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/
- Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào.
- Tình trạng không thể đạt tới, tình trạng không thể hiểu thấu.
- Sự khó gần, sự khó tiếp xúc (người).
- Sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết.
- Inaccessibilité à la pitié — sự không biết thương xót
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inaccessibilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)