inaction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /(ˌ)ɪ.ˈnæk.ʃən/
Danh từ
inaction /(ˌ)ɪ.ˈnæk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inaction /i.nak.sjɔ̃/ |
inaction /i.nak.sjɔ̃/ |
inaction gc /i.nak.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)