incubate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪŋ.kjə.ˌbeɪt/
Ngoại động từ
incubate ngoại động từ /ˈɪŋ.kjə.ˌbeɪt/
Chia động từ
incubate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
incubate nội động từ /ˈɪŋ.kjə.ˌbeɪt/
- Ấp trứng.
Chia động từ
incubate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incubate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)