induction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈdək.ʃən/
Danh từ
induction /ɪn.ˈdək.ʃən/
- Sự làm lễ nhậm chức (cho ai).
- Sự bước đầu làm quen nghề (cho ai).
- Sự giới thiệu (vào một tổ chức).
- (Tôn giáo) Sự bổ nhiệm.
- Phương pháp quy nạp.
- by induction — lý luận bằng phương pháp quy nạp
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thủ tục tuyển vào quân đội.
- (Điện học) Sự cảm ứng; cảm ứng.
- nuclear induction — cảm ứng hạt nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “induction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| induction /ɛ̃.dyk.sjɔ̃/ |
inductions /ɛ̃.dyk.sjɔ̃/ |
induction gc /ɛ̃.dyk.sjɔ̃/
- Phép quy nạp.
- Raisonnement par induction — suy luận quy nạp
- (Điện học, sinh vật học; sinh lý học) Sự cảm ứng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “induction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)