Bước tới nội dung

inflect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈflɛkt/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

inflect ngoại động từ /ɪn.ˈflɛkt/

  1. Bẻ cong vào trong; làm cong.
  2. (Âm nhạc) Chuyển điệu.
  3. (Ngôn ngữ học) Biến cách.

Chia động từ

Tham khảo