Bước tới nội dung

inflected

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈflɛk.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

inflected

  1. Quá khứphân từ quá khứ của inflect

Chia động từ

Tính từ

inflected /ɪn.ˈflɛk.təd/

  1. (Nói về ngôn ngữ) Có nhiều biến tố.

Tham khảo