inscription
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈskrɪp.ʃən/
| [ɪn.ˈskrɪp.ʃən] |
Danh từ
inscription /ɪn.ˈskrɪp.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inscription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inscription /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/ |
inscriptions /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/ |
inscription gc /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/
- Câu ghi (trên biển chỉ đường... ), câu khắc (trên bia mộ... ), văn khắc.
- Etude des inscriptions — khoa nghiên cứu văn khắc
- Sự ghi, sự vào sổ, sự đăng ký.
- L’inscription d’un élève au tableau d’honneur — sự ghi tên một học sinh vào bảng danh dự
- Inscription en courbe — sự ghi theo đường cong
- Inscription électromagnétique — sự ghi điện từ
- Inscription des images sur une bande magnétique — sự ghi hình trên băng từ
- Inscription photographique — sự ghi ảnh
- Inscription en faux; inscription de faux — (luật học, pháp lý) sự kiện điều giả mạo.
- prendre ses inscriptions — ghi tên học đại học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inscription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)