inspection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈspɛk.ʃən/
| [ɪn.ˈspɛk.ʃən] |
Danh từ
inspection /ɪn.ˈspɛk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inspection /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ |
inspections /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ |
inspection gc /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)