intention

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

intention /ɪn.ˈtɛnt.ʃən/

  1. Ý định, mục đích.
  2. (Số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ).
  3. (Y học) Cách liền sẹo.
  4. (Triết học) Khái niệm.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
intention
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ̃/
intentions
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ̃/

intention gc /ɛ̃.tɑ̃.sjɔ̃/

  1. Ý định; chủ tâm.
    Bonne intention — ý định tốt
    L’intention de votre père est que... — ý muốn của ông cụ anh là...
    Avoir l’intention de — có ý định (làm việc gì)
  2. Mục tiêu, mục đích.
    A cette intention — nhằm mục đích đó
  3. (Y học) Sự khép mép vết thương.
    à l’intention de — cho (ai); vì (ai); để hoan nghênh (ai)

Tham khảo[sửa]