investiture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌtʃʊr/
Danh từ
investiture ((cũng) investment) /ɪn.ˈvɛs.tə.ˌtʃʊr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “investiture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| investiture /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/ |
investitures /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/ |
investiture gc /ɛ̃.vɛs.ti.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “investiture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)