ironing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

ironing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của iron.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

ironing /ˈɑɪ.ər.niɳ/

  1. Sự là.
  2. Quần áo là.

Tham khảo[sửa]