isolement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.zɔl.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| isolement /i.zɔl.mɑ̃/ |
isolements /i.zɔl.mɑ̃/ |
isolement gđ /i.zɔl.mɑ̃/
- Tình trạng cô đơn.
- Sự cách biệt.
- Sự cách ly.
- Tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt.
- Sự cô lập.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “isolement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)