Bước tới nội dung

isolement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.zɔl.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
isolement
/i.zɔl.mɑ̃/
isolements
/i.zɔl.mɑ̃/

isolement /i.zɔl.mɑ̃/

  1. Tình trạng cô đơn.
  2. Sự cách biệt.
  3. Sự cách ly.
  4. Tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt.
  5. Sự cô lập.

Trái nghĩa

Tham khảo