association
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/, /əˌsəʊsiˈeɪʃn̩/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˌsoʊʃiˈeɪʃən/, /əˌsoʊsiˈeɪʃən/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -eɪʃən
Danh từ
association (số nhiều associations) /ə.ˌsoʊ.si.ˈeɪ.ʃən/
- Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới.
- Sự kết giao, sự giao thiệp.
- Sự liên tưởng.
- Hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty.
- deed of association — điều lệ của một công ty trách nhiệm có hạn
- (Sinh vật học) Quần hợp.
- Môn bóng đá.
Đồng nghĩa
- môn bóng đá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “association”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /a.sɔ.sja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| association /a.sɔ.sja.sjɔ̃/ |
associations /a.sɔ.sja.sjɔ̃/ |
association gc /a.sɔ.sja.sjɔ̃/
- Sự kết hợp.
- Association de couleurs — sự kết hợp màu sắc
- Hội, hiệp hội.
- Adhérer à une association — gia nhập một hội
- Former une association professionnelle — lập một hiệp hội nghề nghiệp
- Les statuts d’une association — điều lệ của một hiệp hội
- Le bureau, le président et le trésorier d’une association — văn phòng, chủ tịch và thủ quỹ của một hiệp hội
- (Sinh vật học) Quần hợp.
- Association végétale — quần hợp thực vật
- (Triết học) Liên tưởng.
- (Toán học) Sự liên đới; sự kết hợp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “association”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)