jacket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒæ.kət/
| [ˈdʒæ.kɪt] |
Danh từ
jacket /ˈdʒæ.kət/
- Áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà).
- (Kỹ thuật) Cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy... ).
- Bìa bọc sách; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức.
- Da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây).
- potatoes boiled in their jackets — khoai tây luộc để cả vỏ
Thành ngữ
Ngoại động từ
jacket ngoại động từ /ˈdʒæ.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jacket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)