jackpot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒæk.ˌpɑːt/
Danh từ
jackpot (số nhiều jackpots)
- (Đánh bài) Số tiền góp.
- (Nghĩa bóng) Giải xổ số.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jackpot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)