jacobin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒæ.kə.bən/
Danh từ
jacobin /ˈdʒæ.kə.bən/
- Thầy tu dòng Đô-mi-ních.
- Người theo phái Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp, 1789).
Danh từ
jacobin /ˈdʒæ.kə.bən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jacobin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒa.kɔ.bɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jacobin /ʒa.kɔ.bɛ̃/ |
jacobins /ʒa.kɔ.bɛ̃/ |
jacobin gđ /ʒa.kɔ.bɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jacobin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)