keeper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈki.pɜː/
| [ˈki.pɜː] |
Danh từ
keeper /ˈki.pɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keeper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈki.pɜː] |
keeper /ˈki.pɜː/