Bước tới nội dung

knocker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɑː.kɜː/

Danh từ

knocker /ˈnɑː.kɜː/

  1. Người đánh, người đập; người cửa.
  2. Vòng sắt để cửa, búa gõ cửa (treo sãn ở cửa).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt.
  4. Ma báo mỏ (người ta tin rằng nó gõ ở đâu thì chỗ ấy có quặng).

Thành ngữ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)