knocker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑː.kɜː/
Danh từ
knocker /ˈnɑː.kɜː/
- Người đánh, người đập; người gõ cửa.
- Vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa (treo sãn ở cửa).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt.
- Ma báo mỏ (người ta tin rằng nó gõ ở đâu thì chỗ ấy có quặng).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “knocker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)