Bước tới nội dung

lathering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæ.ðɜ.ːiɳ/

Động từ

lathering

  1. hiện tại phân từ của lather

Chia động từ

Danh từ

lathering /ˈlæ.ðɜ.ːiɳ/

  1. Sự đánh đập, sự mắng nhiết.

Tham khảo