leather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

leather /ˈlɛ.ðɜː/

  1. Da thuộc.
  2. Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
  3. Dây da.
  4. (Số nhiều) Quần cộc.
  5. (Số nhiều) Xà cạp bằng da.
  6. (Từ lóng) Quả bóng đá; quả bóng crickê.
  7. (Từ lóng) Da.
    to lose leather — bị tróc da

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

leather ngoại động từ /ˈlɛ.ðɜː/

  1. Bọc bằng da.
  2. (Từ lóng) Quật, đánh, vụt (bằng roi da).

Tham khảo[sửa]