lietus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Danh từ[sửa]

lietus  (số nhiều lieti)

  1. Mưa.


Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

lietus  (số nhiều lietūs), biến trọng âm thứ 3

  1. Mưa.