lingers
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
lingers
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của linger
Chia động từ
linger
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to linger | |||||
| Phân từ hiện tại | lingering | |||||
| Phân từ quá khứ | lingered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | linger | linger hoặc lingerest¹ | lingers hoặc lingereth¹ | linger | linger | linger |
| Quá khứ | lingered | lingered hoặc lingeredst¹ | lingered | lingered | lingered | lingered |
| Tương lai | will/shall² linger | will/shall linger hoặc wilt/shalt¹ linger | will/shall linger | will/shall linger | will/shall linger | will/shall linger |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | linger | linger hoặc lingerest¹ | linger | linger | linger | linger |
| Quá khứ | lingered | lingered | lingered | lingered | lingered | lingered |
| Tương lai | were to linger hoặc should linger | were to linger hoặc should linger | were to linger hoặc should linger | were to linger hoặc should linger | were to linger hoặc should linger | were to linger hoặc should linger |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | linger | — | let’s linger | linger | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.