Bước tới nội dung

listen

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Listen

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ hlysnan.

Nội động từ

listen nội động từ /ˈlɪ.sᵊn/

  1. Nghe, lắng nghe.
    listen to me! — hãy nghe tôi
  2. Nghe theo, tuân theo, vâng lời.
    to listen to reason — nghe theo lẽ phải

Chia động từ

Thành ngữ

Tham khảo