lubricate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluː.brə.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
lubricate ngoại động từ /ˈluː.brə.ˌkeɪt/
Thành ngữ
- to be a bit lubricated: (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ngà ngà say.
Chia động từ
lubricate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lubricate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)