mì chính cánh
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mi̤˨˩ ʨïŋ˧˥ kajŋ˧˥ | mi˧˧ ʨḭ̈n˩˧ ka̰n˩˧ | mi˨˩ ʨɨn˧˥ kan˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mi˧˧ ʨïŋ˩˩ kajŋ˩˩ | mi˧˧ ʨḭ̈ŋ˩˧ ka̰jŋ˩˧ | ||
mì chính cánh
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |