matches
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
matches
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của match
Chia động từ
match
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to match | |||||
| Phân từ hiện tại | matching | |||||
| Phân từ quá khứ | matched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | match | match hoặc matchest¹ | matches hoặc matcheth¹ | match | match | match |
| Quá khứ | matched | matched hoặc matchedst¹ | matched | matched | matched | matched |
| Tương lai | will/shall² match | will/shall match hoặc wilt/shalt¹ match | will/shall match | will/shall match | will/shall match | will/shall match |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | match | match hoặc matchest¹ | match | match | match | match |
| Quá khứ | matched | matched | matched | matched | matched | matched |
| Tương lai | were to match hoặc should match | were to match hoặc should match | were to match hoặc should match | were to match hoặc should match | were to match hoặc should match | were to match hoặc should match |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | match | — | let’s match | match | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.