match

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

match

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

match /ˈmætʃ/

  1. Diêm.
  2. Ngòi (châm súng hoả mai... ).

Danh từ[sửa]

match /ˈmætʃ/

  1. Cuộc thi đấu.
    a match of football — một cuộc thi đấu bóng đá
  2. Địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức.
    to meet one's match — gặp đối thủ
    to have not one's — không có đối thủ
  3. Cái xứng nhau, cái hợp nhau.
    these two kinds of cloth are a good match — hai loại vải này rất hợp nhau
  4. Sự kết hôn; hôn nhân.
    to make a match — tác thành nên một việc hôn nhân
  5. Đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng).
    she (he) is a good match — cái đám ấy tốt đấy

Ngoại động từ[sửa]

match ngoại động từ /ˈmætʃ/

  1. Đối chọi, địch được, sánh được, đối được.
    worldly pleasures cannot match those joys — những thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
  2. Làm cho hợp, làm cho phù hợp.
    they are well matched — hai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
    to match words with deeds — làm cho lời nói phù hợp với việc làm
  3. Gả, cho lấy.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

match nội động từ /ˈmætʃ/

  1. Xứng, hợp.
    these two colours do not match — hai màu này không hợp nhau

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]