material
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Úc) IPA(ghi chú): /məˈtɪə.ɹi.əl/
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /məˈtɪɹ.i.əl/
Âm thanh (California): (tập tin)
- Tách âm: ma‧te‧ri‧al
Tính từ
material /mə.ˈtɪr.i.əl/
Danh từ
material /mə.ˈtɪr.i.əl/
- Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
- • raw materials — nguyên liệu
- • building materials — vật liệu xây dựng.
- • materials for a book. — tài liệu để viết một cuốn sách.
- Vải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “material”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)