megahertz
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.ɡə.ˌhɜːts/
Danh từ
megahertz (số nhiều megahertz) /ˈmɛ.ɡə.ˌhɜːts/
- Một đơn vị đo lường bằng 1 triệu dao động điện (chu kỳ) trong mỗi giây; được sử dụng rộng rãi để đánh giá tốc độ đồng hồ của các máy tính. Một triệu chu kỳ mỗi giây nghe có vẻ đáng sợ, nhưng theo tiêu chuẩn hiện nay, tốc độ đồng hồ 4,77 MHz, 50 MHz, ngay cả 66 MHz là phổ biến trong điện toán cá nhân.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “megahertz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)