Bước tới nội dung

membre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /mɑ̃bʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
membre
/mɑ̃bʁ/
membres
/mɑ̃bʁ/

membre /mɑ̃bʁ/

  1. Chi.
    Membres supérieurs — chi trên, tay (người)
    Membres antérieurs — chi trước (động vật)
  2. Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
    Les membres de la société — các thành viên của xã hội
    Membre d’une société — hội viên một hội
    Membre d’un parti — đảng viên một đảng
  3. Thành phần; bộ phận; vế.
    Membre de phrase — thành phần câu
    Membre d’une équation — vế phương trình
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dương vật (cũng membre viril).

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực membre
/mɑ̃bʁ/
membres
/mɑ̃bʁ/
Giống cái membre
/mɑ̃bʁ/
membres
/mɑ̃bʁ/

membre /mɑ̃bʁ/

  1. () Thành viên; (là) hội viên.
    Les Etats membres — các nước thành viên; các nước hội viên

Tham khảo

[sửa]