Bước tới nội dung

migrate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑɪ.ˌɡreɪt/

Nội động từ

migrate nội động từ /ˈmɑɪ.ˌɡreɪt/

  1. Di trú, di cư; ra nước ngoài.
  2. Chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác).

Chia động từ

Tham khảo